越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đường ống” (1)
đường ống
英语
名Pipeline
Đường ống dẫn dầu bị đóng do hư hại trong cuộc tập kích.
The oil pipeline was closed due to damage from an attack.
相关词“đường ống” (0)
未找到相关词。
短语“đường ống” (2)
Nguồn cung dầu đang bị gián đoạn do hư hại đường ống.
The oil supply source is interrupted due to pipeline damage.
Đường ống dẫn dầu bị đóng do hư hại trong cuộc tập kích.
The oil pipeline was closed due to damage from an attack.
